Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "góp mặt" (1)

góp mặt
Tiếng Anh Động từparticipate, be present
Từ vựng của tôi
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
Many famous artists participated in the event.

swap_horiz Từ liên quan "góp mặt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "góp mặt" (1)

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
Many famous artists participated in the event.